Avanza 1.3MT

Avanza 1.3MT

Giới thiệu Toyota Avanza 1.3MT

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

NGOẠI THẤT

Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Mâm xe

Mâm xe 14 inch với thiết kế hài hòa, trẻ trung.

Mâm xe

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu cùng màu thân xe có chức năng chỉnh điện tạo sự thuận tiện cho người sử dụng.

Gương chiếu hậu

Đuôi xe

Các đường gân dập nổi  toát lên vẻ cá tính cho chiếc xe.

Đuôi xe

Đèn sương mù

Đèn sương mù tạo điểm nhấn cá tính và mang đến sự an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.

Đèn sương mù

Cụm đèn trước

Đèn Halogen phản xạ đa hướng với thiết kế sắc nét.

Cụm đèn trước

Cụm đèn sau

Đèn halogen với thiết kế chạy dọc thân xe cho cảm giác bề ngang rộng rãi.

Cụm đèn sau

Cánh hướng gió sau

 Cánh hướng gió sau

Đầu xe

Lưới tản nhiệt liền mạch dạng thanh ngang cùng các thi tiết mạ crom tạo cảm giác bề thế từ góc nhìn chính diện.
Đầu xe

NỘI THẤT

NỘI THẤT RỘNG RÃI VÀ TIỆN NGHI

Thiết kế đơn giản, hiện đại, màu sắc thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích. Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.

Tay lái

Khách hàng có thể dễ dàng điều khiển hệ thống giải trí trong khi lái xe thông qua phím điều khiển được tích hợp trên vô-lăng. Đảm bảo sự an toàn và tập trung cho người lái xe.
Avanza 1.3MT Tay lái
 Khoang hành lí

 Khoang hành lý rộng rãi, ghế sau gập linh hoạt đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của các thành viên trong gia đình.
Avanza 1.3MT Khoang hành lí

Hộc chứa đồ

Tích hợp nhiều không gian chứa đồ tiện lợi.

Avanza 1.3MT Hộc chứa đồ

Hệ thống điều hòa       

Điều hoà chỉnh tay với cửa gió ở hàng ghế sau tạo cảm giác thoải mái cho mọi hành khách.

Avanza 1.3MT Hệ thống điều hòa

Hệ thống âm thanh

Avanza 1.3MT Hệ thống âm thanh

Hàng ghế sau

Hàng ghế sau có thể gập thẳng 60:40 linh hoạt giúp gia tăng diện tích chưa đồ khi cần thiết.

Avanza 1.3MT Hàng ghế sau

Cụm đồng hồ

Màn hình analog với 3 vòng đồng hồ kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin hỗ trợ tối đa người dùng.
Avanza 1.3MT Cụm đồng hồ

VẬN HÀNH

Hộp số

Hộp số sàn 5 cấp ( 1.3 MT) hỗ trợ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trên mọi cung đường.


Hộp số

Hệ thống treo trước

Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.
Hệ thống treo trước


Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên hông xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ – 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.

Bán kính vòng quay

AN TOÀN

Túi khí

Hai túi khí trang bị cho người lái và hành khách phía trước mang lại sự an tâm trong mỗi chuyến đi.


Túi khí

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phaân phối lực phanh điện tử EBD phân bố lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và cào cua.


Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)                                                                                                                                                                                                                                                                        

Dây đai an toàn

Dây an toàn 3 điểm được trang bị ở tất cả các vị trí ghế ngồi giúp bảo vệ các thành viên trong mọi tình huống.


Dây đai an toàn

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1695
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1125
Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
1NR-VE (1.3L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1329
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(70)/94@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
121@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/70R14
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6,5
Trong đô thị
7,9
Ngoài đô thị
5,7

Ngoại Thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa
halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn báo phanh trên cao
Không có/Without
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Không có/Without
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/intermittent
Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Cản xe Trước
Cùng màu thân xe/Colored
Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước
Sơn bạc/Silver paint
Chắn bùn
With/Có
Ống xả kép
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without

Nội Thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Cùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Cửa sổ trời
Không có/Without

Ghế

Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Hàng ghế thứ ba
Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without

Tiện Nghi

Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Hàng ghế thứ ba
Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without

An Ninh

Hệ thống báo động
Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
0
Góc trước
0
Góc sau
0

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7

* Có 6 màu ngoại thất

Bạc – 1E7

Bạc 1E7

Be – T23

Bạc 1E7

Đen – X12

Bạc 1E7

Trắng – W09

Bạc 1E7

Xám – 1G3

Bạc 1E7

Xanh -8X2

Bạc 1E7

537.000.000đ
Kiểu dáng Đa dụng
Nhiêu liệu Diesel
Số chỗ ngồi 7 Chỗ
Năm 2018
Xuất xứ Xe nhập khẩu
Hộp số Manual
HT lái FWD

Hotline : 0981033133